NGÀNH AN TOÀN THÔNG TIN HỆ ĐẠI HỌC
NGÀNH AN TOÀN THÔNG TIN
MÃ NGÀNH: 7480202
An toàn thông tin là thuật ngữ dùng để chỉ việc bảo vệ thông tin số và các hệ thống thông tin chống lại các nguy cơ tự nhiên, các hành dộng truy cập, sử dụng, phát tán, phá hoại, sửa đổi và phá hủy bất hợp pháp nhằm đảm bảo cho các hệ thống thông tin thực hiện đúng chức năng, phục vụ đúng đối tượng một cách sẵn sàng, chính xác và tin cậy.

|
1. Mô tả chương trình |
||||||||||||||||||
|
Chương trình đào tạo ngành An toàn thông tin nhằm đào tạo nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao trong lĩnh vực an toàn thông tin, được trang bị kiến thức khoa học cơ bản, kiến thức cơ sở ngành vững chắc và kỹ năng nghề nghiệp chuyên sâu. Sinh viên được phát triển năng lực phân tích, thiết kế, triển khai và vận hành các giải pháp bảo mật, có phẩm chất đạo đức nghề nghiệp, ý thức trách nhiệm xã hội, khả năng làm việc độc lập hoặc theo nhóm, sử dụng ngoại ngữ trong công việc và có khả năng học tập suốt đời. Chương trình được thiết kế theo hai giai đoạn: giai đoạn đại học cấp bằng Cử nhân và giai đoạn chuyên sâu đặc thù cấp bằng Kỹ sư. |
||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||
|
2. Cấu trúc chương trình đào tạo |
||||||||||||||||||
|
Chương trình đào tạo có tổng khối lượng 151 tín chỉ (không bao gồm Giáo dục thể chất và Giáo dục quốc phòng - an ninh), được chia thành các khối kiến thức như sau:
Chương trình được tổ chức theo hai giai đoạn:
|
||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||
|
3. Danh sách các môn học |
||||||||||||||||||
|
Khối kiến thức giáo dục đại cương
Học phần tự chọn:
Khối kiến thức cơ sở ngành
Tự chọn:
Khối kiến thức chuyên ngành Học phần bắt buộc
Học phần chuyên ngành tự chọn
Chuyên ngành Bảo mật hệ thống Học phần bắt buộc:
Học phần tự chọn:
Chuyên ngành Bảo mật ứng dụng Học phần bắt buộc:
Học phần tự chọn:
Khối kiến thức chuyên sâu đặc thù (giai đoạn Kỹ sư) Học phần bắt buộc:
Học phần tự chọn:
|
||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||
|
4. Thông tin tuyển sinh |
||||||||||||||||||
|
Chương trình tuyển sinh đối với người học đã tốt nghiệp Trung học phổ thông hoặc tương đương và đáp ứng các điều kiện xét tuyển hoặc thi tuyển theo quy định của Trường Đại học Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh. Ngoài ra, chương trình cũng cho phép xét công nhận kết quả học tập đối với người học đã có bằng cao đẳng cùng ngành hoặc ngành gần, sinh viên đang học ngành khác trong trường hoặc người học văn bằng đại học thứ hai theo các quy định hiện hành của nhà trường. |
||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||
|
5. Thời gian đào tạo và số tín chỉ |
||||||||||||||||||
|
Chương trình được thiết kế với thời gian đào tạo 4 năm, triển khai theo hai giai đoạn. Giai đoạn 1 đào tạo trình độ đại học để cấp bằng Cử nhân An toàn thông tin, giai đoạn 2 đào tạo chuyên sâu đặc thù để cấp bằng Kỹ sư An toàn thông tin. Tổng khối lượng học tập của chương trình là 151 tín chỉ (không bao gồm các học phần Giáo dục thể chất và Giáo dục quốc phòng - an ninh). |
||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||
|
6. Cơ hội nghề nghiệp sau tốt nghiệp |
||||||||||||||||||
|
Sinh viên tốt nghiệp ngành An toàn thông tin có thể đảm nhiệm nhiều vị trí công việc trong lĩnh vực bảo mật và an ninh mạng như:
Ngoài ra, sinh viên được trang bị nền tảng kiến thức và năng lực nghiên cứu để tiếp tục học tập ở các bậc học cao hơn như thạc sĩ và tiến sĩ trong lĩnh vực công nghệ thông tin, an toàn thông tin và các lĩnh vực liên quan. |
||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||
|
7. Chuẩn đầu ra |
||||||||||||||||||
|
· PLO1 (C3 – Cử nhân; C3 – Kỹ sư): Áp dụng kiến thức cơ bản về khoa học và xã hội (bao gồm toán, công nghệ thông tin, lý luận chính trị, pháp luật, quản lý) vào trong hoạt động của ngành An toàn thông tin. · PLO2 (C4 – Cử nhân; C5 – Kỹ sư): Phân tích và tổ chức được các kiến thức lý thuyết ngành, chuyên ngành sâu rộng và kiến thức thực tế vững chắc để lựa chọn hướng giải quyết các vấn đề trong lĩnh vực An toàn thông tin. Đối với trình độ kỹ sư, người học có khả năng tổng hợp các kiến thức, nguyên lý của ngành và chuyên ngành để đưa ra phương án giải quyết các vấn đề trong lĩnh vực An toàn thông tin. · PLO3 (P3 – Cử nhân; P4 – Kỹ sư): Thực hiện thuần thục kỹ năng nghề nghiệp bao gồm kỹ năng tư duy hệ thống để đưa ra giải pháp xử lý các vấn đề trong lĩnh vực An toàn thông tin. Đối với trình độ kỹ sư, người học thực hiện thành thạo kỹ năng nghề nghiệp, bao gồm kỹ năng tư duy hệ thống, phân tích, tổng hợp và đánh giá thông tin để giải quyết các vấn đề chuyên môn. · PLO4 (P3 – Cử nhân; P3 – Kỹ sư): Thực hiện thuần thục kỹ năng tự học, nghiên cứu và khám phá tri thức trong lĩnh vực An toàn thông tin. · PLO5 (A3 – Cử nhân; A3 – Kỹ sư): Tuân thủ đạo đức và trách nhiệm nghề nghiệp (trung thực, chính trực, ý thức kỷ luật). · PLO6 (P3 – Cử nhân; P3 – Kỹ sư): Thực hiện chính xác kỹ năng hợp tác, tổ chức và làm việc theo nhóm (nhóm học tập, nhóm nghiên cứu, nhóm câu lạc bộ và tổ chức sinh viên,...). · PLO7 (P4 – Cử nhân; P4 – Kỹ sư): Thực hiện thành thạo kỹ năng truyền đạt và trao đổi thông tin, bao gồm kỹ năng sử dụng ngoại ngữ phục vụ công việc chuyên môn. · PLO8 (R4 – Cử nhân; R4 – Kỹ sư): Phân tích được bối cảnh xã hội và doanh nghiệp, tự định hướng, áp dụng kiến thức để đưa ra kết luận chuyên môn, ý tưởng, giải pháp đáp ứng nhu cầu doanh nghiệp và xã hội hoặc khởi nghiệp trong lĩnh vực An toàn thông tin. · PLO9 (P3 – Cử nhân; P4 – Kỹ sư): Thực hiện thuần thục việc lập kế hoạch, điều phối, đánh giá và cải thiện hiệu quả các hoạt động trong lĩnh vực An toàn thông tin. Đối với trình độ kỹ sư, người học thực hiện thành thạo việc tổ chức, quản lý và cải tiến các hoạt động chuyên môn trong lĩnh vực An toàn thông tin. Chú thích thang đo năng lực:
|